Subaru Đà Nẵng – Tư vấn xe Subaru chính hãng tại miền Trung

Sang trọng x khác biệt

SUBARU OUTBACK

Outback kết hợp chất SUV gầm cao, khoang nội thất tiện nghi và khả năng vận hành ổn định đặc trưng Subaru: động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE hai chế độ, EyeSight 4.0, ghế da Nappa và âm thanh Harman Kardon.

Subaru Outback 2.5L Boxer S-AWD EyeSight 4.0 X-MODE 2 chế độ Harman Kardon
Động cơ
2.5L Boxer
Công suất
169 PS
Gầm xe
213 mm
Subaru Outback SUV touring với thiết kế sang trọng khác biệt tại
Subaru Đà Nẵng

Thông tin nhanh

THÔNG SỐ NỔI BẬT

Outback không chỉ là một mẫu xe gầm cao. Đây là chiếc Subaru dành cho những hành trình dài, nơi sự ổn định, tiện nghi, an toàn và khả năng kiểm soát mới là giá trị cốt lõi.

Phiên bản 2.5i-T EyeSight SUV touring cao cấp của Subaru
Động cơ 2.5L Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Dung tích 2.498 cc Phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất 169 PS Tại 5.000–5.800 vòng/phút
Mô-men xoắn 252 Nm Tại 3.800 vòng/phút
Hộp số Lineartronic CVT 8 cấp số ảo, có lẫy chuyển số
Dẫn động S-AWD Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng
X-MODE 2 chế độ Hỗ trợ đường trơn, dốc và mặt đường kém bám
Kích thước 4870 x 1875 x 1675 Dài x rộng x cao, đơn vị mm
Chiều dài cơ sở 2745 mm Tạo nền tảng cho cabin rộng và ổn định
Khoảng sáng gầm 213 mm Phù hợp đi phố, đi xa, đi đường xấu nhẹ
Khoang hành lý 561–1750 lít Rộng rãi cho du lịch gia đình

Vì sao chọn Outback?

SANG TRỌNG VÀ AN TOÀN

Nếu Forester là SUV gia đình thực dụng, Outback đi xa hơn ở cảm giác touring: sang hơn, êm hơn, nhiều tiện nghi hơn nhưng vẫn giữ nền tảng kỹ thuật Subaru.

SUV touring cho hành trình dài

Outback có kích thước lớn, khoang hành lý rộng và chiều dài cơ sở 2745 mm, phù hợp với khách hàng thường xuyên đi xa, đi tỉnh hoặc du lịch gia đình.

S-AWD toàn thời gian

Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng giúp Outback duy trì độ bám và sự ổn định khi đi mưa, đi đèo, đường trơn hoặc mặt đường thay đổi liên tục.

Tìm hiểu S-AWD

Động cơ Boxer 2.5L

Động cơ Boxer 2.5L nằm ngang đối xứng là một phần DNA của Subaru, giúp xe có trọng tâm thấp hơn và cảm giác vận hành chắc chắn hơn.

Tìm hiểu động cơ Boxer

EyeSight 4.0 hỗ trợ người lái

EyeSight 4.0 trên Outback hỗ trợ các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, định tâm làn đường, phanh tránh va chạm và đánh lái khẩn cấp tự động.

Tìm hiểu Subaru EyeSight

Tiện nghi cao cấp hơn

Ghế da Nappa, màn hình 11.6 inch, hệ thống âm thanh Harman Kardon 11 loa, điều hòa tự động 2 vùng và DMS giúp Outback khác biệt rõ trong nhóm SUV Subaru.

Khác biệt nhưng không phô trương

Outback không chạy theo kiểu SUV đại trà. Xe dành cho người thích sự tinh tế, thoải mái, bền bỉ và khả năng đi xa đáng tin.

Ngoại thất Subaru Outback với dáng SUV touring mạnh mẽ và khoảng
sáng gầm 213 mm

Ngoại thất

SANG TRỌNG VÀ MẠNH MẼ

Subaru Outback có dáng xe thấp và dài hơn Forester, tạo cảm giác touring rõ rệt: ổn định trên cao tốc, rộng rãi cho hành trình dài và vẫn đủ khoảng sáng gầm 213 mm để xử lý nhiều điều kiện đường thực tế tại miền Trung.

Thiết kế touring khác biệt

Outback không phải SUV vuông vức truyền thống. Xe có dáng wagon gầm cao, vừa sang, vừa thực dụng, vừa khác biệt trong nhóm xe gia đình cao cấp.

Mâm và lốp 225/60 R18

Bộ lốp 225/60 R18 cân bằng giữa độ êm, khả năng bám đường và cảm giác vững khi di chuyển đường dài.

Giá nóc xoay ngang

Giá nóc xoay ngang là chi tiết rất riêng của Outback, hỗ trợ tốt hơn cho nhu cầu đi xa, du lịch, chở thêm phụ kiện hoặc đồ dùng ngoài trời.

Đèn LED và công nghệ chiếu sáng

Outback có đèn pha LED tự động, đèn pha thích ứng ADB, đèn pha tự động điều chỉnh theo góc lái SRH và đèn sương mù LED trước/sau.

Góc nhìn: Subaru Outback không dành cho số đông. Đây là mẫu xe cho người cần sự khác biệt có giá trị: rộng rãi, sang hơn Forester, nhiều tiện nghi hơn, nhưng vẫn giữ ADN Subaru về Boxer, S-AWD, EyeSight.

Nội thất và tiện nghi

ÊM ÁI VÀ RỘNG RÃI

Subaru Outback không chỉ rộng rãi. Xe tạo cảm giác cao cấp và thư giãn hơn nhờ ghế da Nappa, màn hình cảm ứng HD 11.6 inch, hệ thống âm thanh Harman Kardon 11 loa, điều hòa tự động 2 vùng và các tiện ích phục vụ tốt cho gia đình khi đi xa.

Màn hình HD 11.6 inch

Màn hình trung tâm 11.6 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto không dây và Bluetooth.

Ghế da Nappa

Không gian nội thất cao cấp hơn với ghế ngồi bọc da Nappa, phù hợp với định vị touring của Outback.

Harman Kardon 11 loa

Hệ thống âm thanh 11 loa Harman Kardon, loa subwoofer và bộ khuếch đại 8 kênh cho trải nghiệm nghe tốt hơn.

Hệ thống Giám Sát Người Lái

DMS nhận diện tối đa 5 người dùng, ghi nhớ cài đặt và cảnh báo khi phát hiện người lái thiếu tập trung hoặc buồn ngủ.

Ghế lái nhớ vị trí

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có nhớ vị trí và đệm lưng; ghế phụ chỉnh điện 8 hướng.

Cốp điện rảnh tay

Cửa cốp điện chống kẹt, có nhớ vị trí mở cốp và hỗ trợ mở rảnh tay bằng thao tác gần logo Subaru phía sau.

Nội thất Subaru Outback với ghế da Nappa màn hình 11.6 inch và âm
thanh Harman Kardon

Subaru EyeSight 4.0

ADAS CẤP ĐỘ 2

Subaru Outback được trang bị EyeSight 4.0 với bộ stereo camera mới có góc quét rộng hơn, hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống như duy trì khoảng cách, định tâm làn đường, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ phanh khi có nguy cơ va chạm.

Lưu ý quan trọng: EyeSight là hệ thống hỗ trợ người lái, không thay thế người lái. Người lái vẫn phải quan sát, giữ khoảng cách an toàn và chủ động kiểm soát xe trong mọi điều kiện giao thông.
Tìm hiểu chi tiết công nghệ Subaru EyeSight
Công nghệ EyeSight 4.0 trên Subaru Outback hỗ trợ người lái an toàn
hơn
01

Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng

Hỗ trợ duy trì tốc độ cài đặt và khoảng cách với xe phía trước, phù hợp khi đi cao tốc hoặc đường dài.

02

Định Tâm Làn Đường

Hỗ trợ giữ xe gần trung tâm làn đường khi hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng đang hoạt động.

03

Phanh Tránh Va Chạm

Hỗ trợ cảnh báo và phanh trong một số tình huống hệ thống phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.

04

Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động

Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm trong điều kiện phù hợp khi hệ thống đánh giá có đủ không gian an toàn.

05

Tránh Chệch Làn Đường

Hỗ trợ điều khiển vô lăng để giảm nguy cơ xe rời khỏi làn đường trong một số tình huống nhất định.

06

Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển

Thông báo khi xe phía trước đã di chuyển nhưng Outback vẫn đang dừng, hữu ích khi đi phố hoặc chờ đèn đỏ.

S-AWD & X-MODE

VỮNG CHẮC VỚI S-AWD

Outback sử dụng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD, kết hợp X-MODE hai chế độ cải tiến, VDC, định hướng mô-men xoắn chủ động và khoảng sáng gầm 213 mm. Đây là nền tảng giúp xe vững hơn khi đi mưa, đi đèo, đường trơn hoặc những chuyến du lịch dài ngày.

Subaru Outback S-AWD và X-MODE hai chế độ hỗ trợ đi mưa đi đèo
đường trơn

Ổn định khi đi xa

Chiều dài cơ sở 2745 mm, S-AWD toàn thời gian và thân xe vững giúp Outback tự tin hơn trên hành trình dài.

Đi mưa an tâm hơn

S-AWD hỗ trợ phân bổ lực kéo tới bốn bánh, giúp xe ổn định hơn khi mặt đường ướt hoặc trơn.

X-MODE hai chế độ

X-MODE hỗ trợ khi xe gặp bùn nhẹ, đường đất, dốc trơn hoặc mặt đường kém bám hơn điều kiện thông thường.

SI-DRIVE linh hoạt

Chế độ Sport và Intelligent giúp người lái điều chỉnh phản hồi vận hành theo nhu cầu: êm ái, tiết kiệm hoặc linh hoạt hơn.

Công nghệ cốt lõi Subaru

SGP VÀ BOXER

Chất Outback không chỉ đến từ ngoại hình khác biệt. Xe thuyết phục bằng nền tảng kỹ thuật: động cơ Boxer nằm ngang đối xứng, Lineartronic CVT, S-AWD và Subaru Global Platform hướng đến sự ổn định, yên tĩnh, thoải mái và an toàn khi đi xa.

Động cơ Boxer 2.5L và Subaru Global Platform trên Subaru Outback
Boxer 2.5L

Trọng tâm thấp, vận hành ổn định hơn

Động cơ Boxer 2.5L có cấu trúc xy-lanh nằm ngang đối xứng, góp phần hạ trọng tâm và tạo cảm giác vận hành chắc chắn, đặc biệt khi đi đường dài.

Tìm hiểu động cơ Boxer
Lineartronic + S-AWD

Mượt, ổn định và dễ kiểm soát

Hộp số Lineartronic CVT với 8 cấp số ảo phối hợp cùng S-AWD giúp Outback vận hành mượt, giữ lực kéo ổn định và phù hợp với nhiều điều kiện đường.

Subaru Global Platform

Khung gầm cứng vững, cabin yên tĩnh hơn

Subaru Global Platform trên Outback được phát triển để tăng độ cứng vững, cải thiện độ ổn định, giảm rung ồn và nâng cao sự thoải mái trong chuyến đi.

Tìm hiểu Subaru Global Platform

Phiên bản Subaru Outback

SUBARU OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT

Outback tại Việt Nam được định vị rõ ràng với phiên bản 2.5i-T EyeSight: động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE hai chế độ, EyeSight, ghế da Nappa, màn hình 11.6 inch và hệ thống âm thanh Harman Kardon.

Subaru Outback dành cho khách hàng thích đi xa và du lịch gia đình

Định vị sản phẩm

Sang trọng x khác biệt

Outback không đi theo hướng SUV đại trà. Xe dành cho người muốn một chiếc xe đi xa thoải mái, khoang cabin tinh tế, gầm đủ cao, Symmetrical AWD và khả năng kiểm soát tốt trong nhiều điều kiện đường.

  • Kích thước lớn: 4870 x 1875 x 1675 mm.
  • Chiều dài cơ sở 2745 mm, đi xa ổn định hơn.
  • Khoảng sáng gầm 213 mm.
  • Khoang hành lý 561 lít, tối đa 1750 lít.
  • Giá nóc xoay ngang hỗ trợ nhu cầu du lịch.
  • Phù hợp khách hàng gia đình có gu riêng.
Đăng ký lái thử Outback

Bảng giá Subaru Outback

Giá bán lẻ Subaru Outback 2.5i-T EyeSight

Subaru Outback 2.5i-T EyeSight là mẫu SUV touring cao cấp, khác biệt trong dải sản phẩm Subaru, với động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE, EyeSight và khoang nội thất da Nappa.

Giá bán, quyền lợi bảo hành, bảo dưỡng, bảo hiểm và tình trạng xe có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ Subaru Đà Nẵng để nhận báo giá chính xác.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số Subaru Outback 2.5i-T EyeSight

Dữ liệu được đối chiếu theo leaflet Outback đính kèm. Phần tiêu thụ nhiên liệu giữ đúng tên và thứ tự chu trình trong tài liệu nguồn.

Động cơ, hộp số và vận hành
Bảng động cơ hộp số và vận hành Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
Loại động cơBoxer xăng, DOHC 16 van, 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng, phun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích động cơ2.498 cc
Công suất cực đại169 PS / 5.000–5.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại252 Nm / 3.800 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu63 lít
Hộp sốLineartronic CVT với 8 cấp số ảo và lẫy chuyển số
Tăng tốc 0–100 km/h10,2 giây
Tốc độ tối đa193 km/h
Tiêu thụ kết hợp9,36 lít/100 km
Tiêu thụ đô thị cơ bản11,64 lít/100 km
Tiêu thụ đô thị phụ8,05 lít/100 km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Kích thước và khoang hành lý
Bảng kích thước và khoang hành lý Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
Dài × rộng × cao4.870 × 1.875 × 1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.745 mm
Khoảng sáng gầm213 mm
Dung tích khoang hành lý561 lít; tối đa 1.750 lít
Kích cỡ lốp và mâm225/60 R18
Trọng lượng không tải1.672 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu5,5 m
An toàn chủ động và hỗ trợ vận hành
Bảng an toàn chủ động Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
Symmetrical AWDCó
X-MODE hai chế độ cải tiếnCó
Kiểm soát cân bằng thân xe VDCCó
Hệ thống treo độc lập 4 bánhCó
ABS và phân bổ lực phanh điện tử EBDCó
Giữ phanh tự động AVHCó
Điều hướng mô-men xoắn chủ độngCó
Hỗ trợ phanh BA và ưu tiên phanh BOSCó
Phanh tay điện tửCó
EyeSight và phòng tránh va chạm
Bảng EyeSight và phòng tránh va chạm Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
EyeSight với Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động AESCó
Hiển thị cảnh báo EyeSight trên kính láiCó
Phanh sau va chạmCó
Phanh tự động khi lùi RABCó
Nhắc nhở kiểm tra ghế sauCó
Đèn pha thích ứng ADBCó
Cốp điện rảnh tay, chống kẹt, nhớ vị tríCó
Bệ bước chân chống trượtCó
Chốt khóa trẻ em ở cửa sauCó
Đèn báo dừng xe khẩn cấp ESSCó
Phát hiện xe phía sau Subaru SRVDCó
Cửa sổ trời điện chống kẹt, chỉnh độ nghiêngCó
Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái SRHCó
Hệ thống camera Multi-viewCó
An toàn bị động
Bảng an toàn bị động Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
Subaru Global PlatformCó
Khung xe gia cường hình nhẫnCó
8 túi khí SRSCó
Động cơ Boxer thiết kế trượt gầm khi va chạmCó
Kết cấu cản trước hấp thụ lựcCó
Mui xe và trần cabin an toàn khi bị lậtCó
Tự động mở khóa cửa khi có va chạmCó
Đai an toàn 3 điểm cho hàng ghế sauCó
Trang bị và tiện ích
Bảng trang bị và tiện ích Subaru Outback
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight
SI-DRIVE Sport và IntelligentCó
Màn hình cảm ứng HD 11,6 inchCó
Apple CarPlay, Android Auto không dây và Bluetooth®Có
USB trước Type-A và Type-C; USB sau Type-ACó
Harman Kardon 11 loa, Subwoofer, ampli 8 kênhCó
Chìa khóa thông minh, khởi động nút nhấnCó
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, đệm lưngCó
Nhận diện và điều khiển bằng giọng nóiCó
Ghế phụ chỉnh điện 8 hướngCó
Vô lăng điều chỉnh 4 hướngCó
Giá nóc xoay ngangCó
Tựa đầu trước điều chỉnh độ cao và độ nghiêngCó
Đèn pha LED tự độngCó
Điều hòa tự động 2 vùng độc lậpCó
Gương tự điều chỉnh góc nhìn khi lùiCó
Đèn sương mù LED trước và sauCó
Hệ thống Giám sát Người lái DMSCó
Gương chiếu hậu tự gập khi khóa xeCó
Ghế da NappaCó

Mức tiêu thụ trong tài liệu nguồn: kết hợp 9,36; đô thị cơ bản 11,64; đô thị phụ 8,05 lít/100 km.

Hình ảnh và trang bị có thể thay đổi theo thị trường hoặc lô xe; cần đối chiếu xe thực tế trước khi ký hợp đồng.

Subaru Outback 2.5i-T EyeSight với Boxer 2.5L và Symmetrical AWD

Màu sắc ngoại thất

9 MÀU TÙY CHỌN

Outback có dải màu thiên về sự trưởng thành, sang trọng và khác biệt. Các màu trung tính phù hợp với khách hàng gia đình, trong khi xanh, nâu, đỏ và vàng giúp chiếc xe có cá tính riêng hơn.

Màu đang chọn Xanh Lục Ánh Kim

Màu hợp tinh thần khám phá, đi xa và chất outdoor của Subaru Outback.

Subaru Outback màu Xanh Lục Ánh Kim

Tùy chọn nội thất Outback

Hai sắc độ da Nappa cho hai phong cách cabin

Outback 2.5i-T EyeSight có hai lựa chọn màu nội thất. Nappa Black thiên về vẻ trầm, gọn và kỹ thuật; Nappa Tan tạo cảm giác ấm, thoáng và đậm chất touring hơn.

Ghế da Nappa Black của Subaru Outback 2.5i-T EyeSight
Outback 2.5i-T EyeSight Da Nappa

Da Nappa Black

Tông đen tạo cảm giác gọn, sạch và chững chạc; phù hợp với khách hàng ưa cabin tối màu, dễ sử dụng hằng ngày và đậm chất SUV kỹ thuật.

Ghế da Nappa Tan của Subaru Outback 2.5i-T EyeSight
Outback 2.5i-T EyeSight Da Nappa

Da Nappa Tan

Tông nâu vàng ấm làm khoang xe sáng và thoáng hơn về thị giác; phù hợp với khách hàng yêu phong cách touring sang trọng và khác biệt.

Hình ảnh minh họa chất liệu và tông màu. Màu hiển thị có thể khác nhẹ theo màn hình; vui lòng kiểm tra xe thực tế và lô xe được phân bổ trước khi đặt cọc.

Outback phù hợp với ai?

SUBARU OUTBACK PHÙ HỢP VỚI BẠN?

Outback không phải mẫu xe dành cho khách hàng chỉ cần một chiếc SUV phổ thông. Đây là lựa chọn cho người muốn sự khác biệt có giá trị: cabin tinh tế, tiện nghi cao cấp và khả năng vận hành ổn định trên những hành trình dài.

01

Gia đình thường xuyên đi xa

Outback phù hợp với gia đình thích du lịch, đi tỉnh, đi đường dài hoặc cần một chiếc xe rộng rãi, êm hơn, ổn định hơn và có khoang hành lý lớn cho nhiều hành lý.

02

Người cần xe gầm cao nhưng không thích SUV đại trà

Outback có dáng touring/wagon gầm cao rất riêng. Xe không phô trương, không chạy theo đám đông, nhưng có cá tính rõ ràng và khác biệt ngay từ hình dáng.

03

Người ưu tiên sự vững chãi khi đi mưa, đi đèo

S-AWD, X-MODE hai chế độ, khoảng sáng gầm 213 mm và thân xe đầm chắc giúp Outback phù hợp với điều kiện đường miền Trung: mưa, đèo, cao tốc, đường tỉnh hoặc đường xấu nhẹ.

04

Người muốn tiện nghi cao hơn Forester

Nếu Forester là SUV gia đình thực dụng, Outback đi xa hơn ở cảm giác cao cấp: ghế da Nappa, màn hình 11.6 inch, âm thanh Harman Kardon 11 loa, DMS và không gian touring thoải mái.

05

Người mua xe bằng trải nghiệm thực tế

Outback không phải chiếc xe thuyết phục chỉ bằng thông số trên giấy. Xe cần được lái thử để cảm nhận độ vững, sự yên tĩnh, tầm nhìn, AWD và chất đi xa rất riêng của Subaru.

06

Người cần một chiếc xe dùng lâu dài

Outback dành cho người không mua xe theo phong trào. Đây là chiếc xe cho khách hàng có gu riêng, cần sự bền bỉ, thực dụng, an toàn và khác biệt đủ sâu để sử dụng nhiều năm.

Muốn so sánh Outback với các mẫu Subaru khác?

Anh có thể xem toàn bộ danh mục xe Subaru tại Subaru Đà Nẵng hoặc kiểm tra hệ thống showroom Subaru chính hãng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

FAQ Subaru Outback

Những câu hỏi sát với quyết định mua một mẫu xe touring gầm cao dành cho gia đình và hành trình dài.

Lưu ý: Giá, ưu đãi, màu xe và xe sẵn có cần được xác nhận theo thời điểm.
Subaru Outback tại Việt Nam có phiên bản nào?

Trang này trình bày phiên bản Outback 2.5i-T EyeSight với Boxer 2.5L, Lineartronic CVT, Symmetrical AWD, X-MODE hai chế độ và EyeSight.

Động cơ Outback mạnh bao nhiêu?

Động cơ Boxer 2.5L cho công suất 169 PS tại 5.000–5.800 vòng/phút và mô-men xoắn 252 Nm tại 3.800 vòng/phút. Thời gian 0–100 km/h công bố là 10,2 giây.

Outback có AWD và X-MODE không?

Có. Xe dùng Symmetrical AWD, X-MODE hai chế độ, kiểm soát cân bằng VDC, điều hướng mô-men xoắn chủ động và hỗ trợ đổ đèo tích hợp trong X-MODE.

Tìm hiểu Symmetrical AWD
Subaru Outback có bao nhiêu túi khí?

Outback có 8 túi khí, gồm túi khí trước, bên hông, rèm, túi khí đầu gối người lái và túi khí đệm ghế hành khách phía trước.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Outback là bao nhiêu?

Theo leaflet đính kèm: kết hợp 9,36, đô thị cơ bản 11,64 và đô thị phụ 8,05 lít/100 km. Mức sử dụng thực tế phụ thuộc tuyến đường, tải và cách lái.

Khoang hành lý Subaru Outback rộng bao nhiêu?

Dung tích tiêu chuẩn là 561 lít và có thể mở rộng tối đa 1.750 lít. Giá nóc xoay ngang hỗ trợ thêm nhu cầu mang hành lý hoặc phụ kiện cho chuyến đi dài.

Outback khác Forester ở đâu?

Outback dài hơn, trục cơ sở lớn hơn và thiên về touring. Xe có ghế da Nappa, Harman Kardon 11 loa, DMS và tiện nghi đi xa cao hơn. Forester dáng SUV truyền thống, gọn và thực dụng hơn cho gia đình.

Xem Subaru Forester
Nội thất da Nappa Outback có màu gì?

Trang sản phẩm trình bày hai lựa chọn Black và Tan. Màu thực tế cần đối chiếu với màu ngoại thất và xe được phân bổ tại thời điểm đặt hàng.

Đăng ký lái thử Subaru Outback ở đâu?

Khách hàng có thể đăng ký lái thử tại Subaru Đà Nẵng. Giá trị của Outback thể hiện rõ nhất qua độ ổn định, độ êm, vị trí lái và không gian cabin trên một tuyến đường đủ dài.

Đăng ký lái thử Outback