Subaru Đà Nẵng – Tư vấn xe Subaru chính hãng tại miền Trung

SUV GIA ĐÌNH AN TOÀN, VỮNG CHÃI

SUBARU FORESTER

Subaru Forester được phát triển dành cho những khách hàng cần một chiếc SUV thực dụng, chắc chắn và đáng tin cậy.

Made in Japan 2.5L Boxer S-AWD EyeSight X-MODE
Động cơ
2.5L Boxer
Công suất
185 PS
Gầm xe
220 mm
Subaru Forester 2026 nhập khẩu Nhật Bản tại Subaru Đà Nẵng

Thông tin nhanh

THÔNG SỐ NỔI BẬT

Các thông tin dưới đây giúp bạn nắm bắt nhanh nền tảng kỹ thuật của Forester trước khi đi sâu vào phiên bản, trang bị an toàn và thông số chi tiết.

Phiên bản 2 phiên bản 2.5i-L EyeSight / 2.5i-S EyeSight
Động cơ 2.5L Boxer 4 xy-lanh, DOHC 16 van
Dung tích 2.498 cc Phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất 185 PS Tại 5.800 vòng/phút
Mô-men xoắn 247 Nm Tại 3.700 vòng/phút
Hộp số Lineartronic CVT Có lẫy chuyển số
Dẫn động S-AWD Active Torque Split
Khoảng sáng gầm 220 mm Đo khi xe không tải
Kích thước 4655 x 1830 x 1730 Dài x rộng x cao, đơn vị mm
Số chỗ 5 chỗ SUV gia đình thực dụng
Bán kính quay vòng 5,4 m Linh hoạt trong đô thị
Màu ngoại thất 11 màu Theo tài liệu Forester mới

Vì sao chọn Forester?

KHÔNG CHỈ LÀ SUV GẦM CAO

Với Subaru Forester, giá trị không nằm ở những option trang trí bắt mắt. Giá trị nằm ở cách chiếc xe giữ ổn định, hỗ trợ người lái và bảo vệ gia đình trong nhiều điều kiện vận hành thực tế.

SUV gia đình an toàn

Forester ưu tiên tầm nhìn, không gian, khả năng kiểm soát và các hệ thống hỗ trợ người lái. Đây là hướng tiếp cận đúng cho một chiếc SUV phục vụ gia đình.

S-AWD toàn thời gian

Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng giúp Forester có độ bám và sự ổn định tốt hơn khi đi mưa, đường trơn, đường đèo hoặc mặt đường thay đổi liên tục.

Tìm hiểu SAWD

Động cơ Boxer 2.5L

Cấu trúc Boxer nằm ngang đối xứng giúp xe có trọng tâm thấp hơn, giảm rung động và tạo cảm giác vận hành chắc chắn hơn so với nhiều cấu hình động cơ phổ thông.

Tìm hiểu động cơ Boxer

EyeSight hỗ trợ người lái

EyeSight hỗ trợ quan sát phía trước, cảnh báo và can thiệp trong một số tình huống cần thiết. Hệ thống hỗ trợ người lái, không thay thế trách nhiệm của người lái.

Tìm hiểu Subaru EyeSight

X-MODE cho đường khó

X-MODE hỗ trợ kiểm soát lực kéo khi xe gặp bùn, đường đất, dốc trơn hoặc điều kiện mặt đường phức tạp. Bản 2.5i-S EyeSight có X-MODE 2 chế độ.

Tìm hiểu X-MODE

Phù hợp cho địa hình tại Việt Nam

Gầm cao, AWD, khoang cabin rộng và khả năng đi xa ổn định giúp Forester phù hợp với khách hàng thường xuyên đi phố, qua đèo, đi tỉnh hoặc du lịch cùng gia đình.

Ngoại thất Subaru Forester 2026 với thiết kế SUV vuông vức và khoảng sáng gầm 220 mm

Ngoại thất

MẠNH MẼ VÀ THỰC DỤNG

Subaru Forester 2026 không chạy theo kiểu thiết kế mềm mại. Xe giữ dáng SUV cao ráo, bề mặt thân xe rõ khối, tầm nhìn thoáng và khoảng sáng gầm 220 mm để phục vụ cả đô thị lẫn những cung đường xấu hơn.

Đèn pha LED

Cụm đèn pha LED có điều chỉnh độ cao chùm sáng tự động, đèn chiếu góc cua giúp hỗ trợ khả năng quan sát khi di chuyển ban đêm.

Mâm hợp kim 18 inch

Kích thước lốp 225/55R18 kết hợp mâm 18 inch tạo dáng đứng vững và cân đối cho một mẫu SUV gia đình.

Giá nóc theo phiên bản

2.5i-L EyeSight dùng giá nóc kiểu bậc thang; 2.5i-S EyeSight dùng giá nóc kiểu thể thao.

Khe thoát gió hốc bánh trước

Chi tiết khí động học giúp Forester có cảm giác hiện đại hơn, bám đường tốt hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Góc nhìn: Không cần quá phô trương. Ngoại thất của Forester thuyết phục bằng sự chắc chắn, tầm nhìn tốt, khoảng sáng gầm cao và những chi tiết phục vụ nhu cầu thực tế hằng ngày.

Nội thất

RỘNG RÃI VÀ ĐẦY TIỆN NGHI

Subaru Forester 2026 không cố biến khoang lái thành một phòng trưng bày công nghệ. Xe tập trung vào đúng thứ gia đình cần: ghế ngồi thoải mái, tầm nhìn thoáng, màn hình lớn, kết nối không dây, khoang hành lý rộng và hàng ghế sau linh hoạt. Chọn Subaru Forester nhập Nhật hay Forester Thái?

Màn hình 11.6 inch

Màn hình Full HD 11.6 inch đặt dọc, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto kết nối không dây.

Ghế chỉnh điện

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng có đệm thắt lưng; ghế phụ chỉnh điện 8 hướng tùy phiên bản/trang bị.

Hàng ghế sau linh hoạt

Hàng ghế sau gập 60/40, có thể điều chỉnh độ nghiêng và hỗ trợ mở rộng không gian chứa đồ.

Điều hòa 2 vùng

Điều hòa tự động hai vùng, có cửa gió cho hàng ghế sau để tăng sự dễ chịu trên hành trình dài.

Cốp điện đá cốp

Cửa cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp giúp mở khoang hành lý thuận tiện khi hai tay đang bận.

USB trước và sau

Cổng USB Type-A và Type-C cho hàng ghế trước/sau, phục vụ tốt nhu cầu sạc và kết nối thiết bị.

Nội thất Subaru Forester 2026 với màn hình 11.6 inch và không gian rộng rãi cho gia đình

Subaru EyeSight

ADAS CẤP ĐỘ 2

EyeSight trên Forester 2026 là hệ thống hỗ trợ lái xe, sử dụng camera để nhận diện phương tiện phía trước, chướng ngại vật, làn đường và các đối tượng liên quan. Hệ thống giúp giảm áp lực cho người lái, nhưng không thay thế người lái.

Lưu ý quan trọng: Người lái luôn chịu trách nhiệm điều khiển xe an toàn, giữ khoảng cách, quan sát môi trường xung quanh và không phụ thuộc hoàn toàn vào EyeSight.
Tìm hiểu chi tiết công nghệ Subaru EyeSight EyeSight khác Honda Sensing ở đâu?
Công nghệ EyeSight trên Subaru Forester 2026 hỗ trợ người lái quan sát phía trước
01

Phanh Tránh Va Chạm

Hỗ trợ cảnh báo và phanh khi hệ thống phát hiện nguy cơ va chạm phía trước trong điều kiện phù hợp.

02

Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động

Hỗ trợ điều khiển vô lăng nhằm tránh va chạm khi hệ thống đánh giá có đủ điều kiện an toàn để can thiệp.

03

Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng

Duy trì tốc độ cài đặt và hỗ trợ bám theo xe phía trước trong cùng làn đường.

04

Định Tâm Làn Đường

Hỗ trợ giữ xe gần trung tâm làn đường khi kiểm soát hành trình thích ứng đang hoạt động.

05

Tránh Chệch Làn Đường

Hỗ trợ xoay vô lăng theo hướng ngăn xe rời khỏi làn khi hệ thống nhận diện nguy cơ chệch làn.

06

Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển

Thông báo khi xe phía trước đã di chuyển nhưng xe của người lái vẫn đang dừng.

Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng

SYMMETRICAL ALL WHEEL DRIVE

Forester 2026 sử dụng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD với Active Torque Split. Đây là lợi thế thực tế khi đi mưa, đi đèo, đường trơn, đường đất hoặc những hành trình gia đình cần sự ổn định cao.

Subaru Forester 2026 S-AWD và X-MODE hỗ trợ vận hành trên đường trơn và đường xấu

Đi đèo chắc hơn

Khả năng kiểm soát lực kéo, thân xe và mô-men xoắn giúp Forester tạo cảm giác vững khi leo dốc, xuống dốc hoặc vào cua dài.

Đường xấu bớt áp lực

X-MODE hỗ trợ kiểm soát bánh xe và lực kéo khi xe gặp bùn, đất, đá dăm hoặc mặt đường kém bám.

2 chế độ X-MODE trên bản S

Bản 2.5i-S EyeSight có X-MODE 2 chế độ, phù hợp hơn khi cần chuyển đổi theo điều kiện mặt đường.

Công nghệ cốt lõi Subaru

BOXER VÀ SGP

Subaru Forester không chỉ khác ở hệ dẫn động. Sự khác biệt còn đến từ động cơ Boxer nằm ngang đối xứng, hộp số Lineartronic, hệ khung gầm toàn cầu Subaru và kết cấu thân xe hướng đến sự ổn định, êm ái và an toàn.

Động cơ Boxer 2.5L và Subaru Global Platform trên Subaru Forester 2026
Lineartronic + AWD

Mượt trong phố, ổn định khi đi xa

Hộp số Lineartronic CVT phối hợp với S-AWD giúp xe vận hành mượt, đồng thời duy trì lực kéo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Subaru Global Platform

Khung gầm vững, cabin yên tĩnh hơn

Hệ khung gầm toàn cầu Subaru và kết cấu thân xe giúp tăng độ ổn định, giảm rung động không mong muốn và nâng cao cảm giác chắc chắn khi lái.

Tìm hiểu Subaru Global Platform

Phiên bản Subaru Forester 2026

Hai phiên bản, cùng nền tảng 2.5L Boxer và S-AWD

Subaru Forester 2026 tại Việt Nam có hai phiên bản: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Cả hai đều dùng động cơ Boxer 2.5L, hộp số Lineartronic CVT và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng.

Subaru Forester 2026 phiên bản 2.5i-L EyeSight

Nền tảng cốt lõi

Forester 2.5i-L EyeSight

Phiên bản dành cho khách hàng cần một chiếc SUV nhập khẩu Nhật Bản, an toàn, thực dụng, có AWD toàn thời gian và đầy đủ giá trị kỹ thuật cốt lõi của Subaru.

  • Động cơ Boxer 2.5L, 185 PS.
  • Lineartronic CVT với lẫy chuyển số.
  • S-AWD với Active Torque Split.
  • EyeSight hỗ trợ người lái.
  • Giá nóc kiểu bậc thang.
  • Ghế nỉ cao cấp với tùy chọn Black hoặc Platinum.
Nhận báo giá bản 2.5i-L EyeSight

Bảng giá Subaru Forester

Giá niêm yết

The All New Forester 2026 có 2 phiên bản tại Việt Nam: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Giá dưới đây đã bao gồm 10% VAT theo thông tin bảng giá tháng 08/2026.

Giá bán, tình trạng xe và chương trình bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ Subaru Đà Nẵng để xác nhận báo giá mới nhất.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số Subaru Forester hoàn toàn mới

Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo tệp TSKT Forester hoàn toàn mới. Trên màn hình nhỏ, có thể kéo ngang và kéo dọc từng bảng để so sánh hai phiên bản.

Động cơ, hộp số và vận hành
Bảng động cơ hộp số và vận hành Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
Loại động cơBoxer 4 xy-lanh, DOHC 16 vanBoxer 4 xy-lanh, DOHC 16 van
Đường kính × hành trình xy-lanh94,0 × 90,0 mm94,0 × 90,0 mm
Dung tích xy-lanh2.498 cc2.498 cc
Tỷ số nén12,012,0
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếpPhun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích thùng nhiên liệu63 lít63 lít
Công suất cực đại136 kW (185 PS) / 5.800 vòng/phút136 kW (185 PS) / 5.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại247 Nm / 3.700 vòng/phút247 Nm / 3.700 vòng/phút
Tốc độ tối đa205 km/h205 km/h
Tăng tốc 0–100 km/h9,7 giây9,7 giây
Hộp sốLineartronic CVT với lẫy chuyển số trên vô lăngLineartronic CVT với lẫy chuyển số trên vô lăng
Hệ dẫn độngSymmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque SplitSymmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque Split
Tiêu thụ nhiên liệu và phát thải
Bảng tiêu thụ nhiên liệu và phát thải Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
Trong đô thị9,4 lít/100 km9,8 lít/100 km
Ngoài đô thị6,2 lít/100 km5,6 lít/100 km
Kết hợp7,4 lít/100 km7,1 lít/100 km
Phát thải CO₂168,3 g/km170,7 g/km
Kích thước, khối lượng và khung gầm
Bảng kích thước khối lượng và khung gầm Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
Dài × rộng × cao4.655 × 1.830 × 1.730 mm4.655 × 1.830 × 1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm2.670 mm
Chiều rộng trục trước / sau1.565 / 1.570 mm1.565 / 1.570 mm
Khoảng sáng gầm tối thiểu (không tải)220 mm220 mm
Dung tích khoang hành lý tối đa1.727 lít1.675 lít
Số chỗ ngồi55
Khối lượng không tải1.613 kg1.634 kg
Hệ thống láiTrợ lực điện trục képTrợ lực điện trục kép
Hệ thống treo trướcMacPhersonMacPherson
Hệ thống treo sauXương đòn képXương đòn kép
Bán kính quay vòng tối thiểu5,4 m5,4 m
Phanh trướcPhanh đĩa thông gióPhanh đĩa thông gió
Phanh sauPhanh đĩa thông gióPhanh đĩa thông gió
Kích cỡ lốp và mâm225/55 R18, mâm 18 × 7J225/55 R18, mâm 18 × 7J
Ngoại thất
Bảng trang bị ngoại thất Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
Đèn pha LED, tự động điều chỉnh độ cao chùm sángCóCó
Đèn sương mù trước LEDCóCó
Cụm đèn sau kết hợp LEDCóCó
Gương chiếu hậu gập điện, tự động gậpCóCó
Kính chắn gió và cửa sổ trước chống tia UVCóCó
Mâm hợp kim nhôm 18 inchCóCó
Ốp trang trí hông xeCóCó
Khe thoát gió hốc bánh trướcCóCó
Cửa sổ trời trượt điện, chống kẹtKhôngCó
Giá nóc kiểu hình thangCóKhông
Giá nóc kiểu thể thaoKhôngCó
Cánh gió đuôi xeCóCó
Ăng-ten vây cá mậpCóCó
Chụp ống xảKhôngCó
Đèn pha tự độngCóCó
Rửa đèn pha kiểu pop-upCóCó
Cảm biến gạt mưaCóCó
Cần gạt mưa trước và sauCóCó
Nội thất, tiện nghi và thông tin giải trí
Bảng nội thất tiện nghi và thông tin giải trí Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
Vô lăng bọc da, viền trang trí màu bạcCóKhông
Vô lăng bọc da, viền trang trí màu nâuKhôngCó
Cần số bọc daKhôngCó
Ghế nỉ cao cấpCóKhông
Ghế da cao cấpKhôngCó
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có đệm thắt lưngCóCó
Ghế lái nhớ vị trí, gương tự điều chỉnh khi lùiCóCó
Ghế phụ chỉnh điện 8 hướngCóCó
Hàng ghế sau gập 60/40CóCó
Hàng ghế sau điều chỉnh độ nghiêngCóCó
Hàng ghế sau gập một chạmCóCó
Túi chứa đồ nhiều ngăn ở lưng ghế trướcCóCó
Chìa khóa thông minh, khởi động nút nhấnCóCó
Đèn khoang hành lý LEDCóCó
Cổng điện 12 V ở khoang hành lý và bảng điều khiển trung tâmCóCó
Cốp điện tích hợp cảm biến đá cốpCóCó
Tấm che khoang hành lý thu gọnCóCó
Lốp dự phòngCóCó
Điều hòa tự động hai vùngCóCó
Điều khiển điều hòa bằng giọng nóiCóCó
Sưởi gương chiếu hậuCóCó
Thông gió hàng ghế sauCóCó
Màn hình Full HD 11,6 inch, 6 loaCóCó
Apple CarPlay và Android Auto không dâyCóCó
Khóa mã PIN màn hìnhCóCó
Điều khiển âm thanh trên vô lăngCóCó
Nhận diện và điều khiển bằng giọng nóiCóCó
Bluetooth® cho phát nhạc và đàm thoạiCóCó
USB trước Type-A/Type-C và cổng âm thanh 3,5 mmCóCó
USB sau Type-A/Type-CCóCó
Sạc không dây phía trướcKhôngCó
Đồng hồ đôi và màn hình LCD màu 4,2 inchCóCó
Vô lăng điều chỉnh 4 hướngCóCó
Lẫy chuyển sốCóCó
Tính năng lái, EyeSight và an toàn
Bảng tính năng lái EyeSight và an toàn Subaru Forester
Hạng mục2.5i-L EyeSight2.5i-S EyeSight
SI-DRIVECóCó
X-MODE1 chế độ2 chế độ
Hỗ trợ đổ đèo HDCCóCó
Tự động giữ phanh AVHCóCó
Điều hướng mô-men xoắn chủ động ATVCóCó
Kiểm soát cân bằng thân xe VDCCóCó
VDC khi kéo xe khácCóCó
Tự động tắt/khởi độngCóCó
Phanh tay điện tửCóCó
Phanh Tránh Va Chạm PCBCóCó
Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động AESCóCó
Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng ACCCóCó
Định Tâm Làn Đường và hỗ trợ đánh lái theo xe phía trước LCFCóCó
Tránh Chệch Làn Đường LDPCóCó
Kiểm Soát Bướm Ga Tránh Va Chạm PCTMCóCó
Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển LVSACóCó
Đèn Pha Thông Minh HBAKhôngCó
8 túi khí SRSCóCó
Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái SRHCóCó
Đèn chiếu góc cua LEDCóCó
Phát hiện phương tiện phía sau SRVDCóCó
Phanh Tự Động Khi Lùi RABKhôngCó
Gương chiếu hậu chống chói tự độngKhôngCó
Gương bên phụ phi cầu hạn chế điểm mùCóCó
Camera 360 Multi View MonitorKhôngCó
Camera lùiCóCó
Hệ thống Giám sát Người lái DMSKhôngCó
Hỗ trợ Dừng Xe Khẩn Cấp EDSSCóCó
ABS, trợ lực phanh khẩn cấp và kiểm soát phanh sau va chạmCóCó
ISOFIX, cảnh báo người ngồi sau và khóa trẻ emCóCó
Hệ thống mã hóa động cơCóCó

Mức tiêu thụ nhiên liệu, phát thải CO₂ và khối lượng không tải: theo Cục Đăng Kiểm Việt Nam.

Dung tích khoang hành lý được đo theo VDA (V214). Bản 2.5i-S EyeSight có cửa sổ trời nên dung tích tối đa là 1.675 lít.

Trang bị, màu nội thất và tình trạng xe thực tế có thể phụ thuộc lô xe được phân bổ; cần xác nhận trước khi đặt cọc.

Subaru Forester hoàn toàn mới với động cơ Boxer 2.5L và Symmetrical AWD

Màu sắc ngoại thất

MÀU SẮC

Subaru Forester có dải màu rộng, từ các màu trung tính dễ dùng cho gia đình đến các màu cá tính hơn cho khách hàng thích sự khác biệt.

Màu đang chọn Trắng Ngọc Trai

Màu sáng, sạch, dễ dùng và phù hợp với khách hàng gia đình.

Subaru Forester 2026 màu Trắng Ngọc Trai

Tùy chọn nội thất

Chất liệu ghế theo từng phiên bản

Bốn hình ảnh giúp so sánh trực tiếp tông màu và chất liệu ghế trước khi chọn phiên bản.

Nội thất ghế nỉ Black Subaru Forester 2.5i-L EyeSight
Forester 2.5i-L EyeSight Nỉ

Nỉ Black

Tông tối thực dụng, dễ phối với khoang cabin và phù hợp nhu cầu sử dụng gia đình hằng ngày.

Nội thất ghế nỉ Platinum Subaru Forester 2.5i-L EyeSight
Forester 2.5i-L EyeSight Nỉ

Nỉ Platinum

Tông sáng hơn, nhấn mạnh cảm giác thoáng và rộng của khoang nội thất Forester.

Nội thất ghế da Black Subaru Forester 2.5i-S EyeSight
Forester 2.5i-S EyeSight Da

Da Black

Mạnh mẽ, gọn và hợp với phong cách SUV kỹ thuật của phiên bản 2.5i-S EyeSight.

Nội thất ghế da Brown Subaru Forester 2.5i-S EyeSight
Forester 2.5i-S EyeSight Da

Da Brown

Tông nâu ấm tạo cảm giác chững chạc và cao cấp hơn khi sử dụng trong những hành trình dài.

Hình ảnh minh họa chất liệu và tông màu. Màu hiển thị có thể khác nhẹ theo màn hình; vui lòng kiểm tra xe thực tế và lô xe được phân bổ trước khi đặt cọc.

Forester phù hợp với ai?

Ai sẽ là chủ nhân của Subaru Forester?

Forester không phải mẫu SUV dành cho khách hàng chỉ tìm một chiếc xe nhiều màn hình hoặc chạy theo số đông. Đây là lựa chọn cho người ưu tiên sự vững chãi, an toàn, khả năng kiểm soát và giá trị sử dụng lâu dài.

01

Gia đình cần SUV an toàn

Forester phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc thường xuyên đi cùng nhiều hành khách. Tầm nhìn thoáng, khoang cabin rộng, EyeSight và 8 túi khí giúp chiếc xe tạo cảm giác an tâm hơn trong sử dụng hằng ngày.

02

Người thường xuyên đi xa

Với động cơ Boxer 2.5L, hộp số Lineartronic CVT và S-AWD, Forester phù hợp với những chuyến đi dài, đi tỉnh, đi du lịch gia đình hoặc di chuyển nhiều giữa các tỉnh miền Trung.

03

Người hay đi mưa, đi đèo, đường xấu

Khoảng sáng gầm 220 mm, hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian và X-MODE giúp Forester tạo lợi thế rõ ràng khi gặp đường trơn, dốc, đá dăm, bùn nhẹ hoặc những cung đường thời tiết xấu.

04

Người thích xe chắc, bền và thực dụng

Forester không đi theo hướng phô trương. Xe thuyết phục bằng cấu trúc kỹ thuật, cảm giác lái vững, không gian dễ dùng và sự thực tế trong các tình huống di chuyển của gia đình. So sánh Forester và Honda CR-V.

05

Người muốn khác biệt có lý do

Subaru là lựa chọn khác biệt, nhưng không phải khác biệt để gây chú ý. Sự khác biệt của Forester nằm ở Boxer, S-AWD, EyeSight, X-MODE và cách chiếc xe đem lại sự tự tin trên nhiều điều kiện đường.

06

Người mua xe bằng tư duy dài hạn

Nếu anh cần một chiếc SUV dùng nhiều năm, phục vụ gia đình, đi xa ổn định và không phải mẫu xe đại trà, Forester là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong nhóm SUV nhập khẩu Nhật Bản.

Muốn so sánh Forester với các mẫu Subaru khác?

Anh có thể xem toàn bộ danh mục xe Subaru tại Subaru Đà Nẵng hoặc kiểm tra hệ thống showroom Subaru chính hãng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

FAQ Subaru Forester

Những câu trả lời ngắn gọn cho các điểm khách hàng thường cân nhắc trước khi chọn phiên bản và đăng ký lái thử Forester.

Lưu ý: Giá, ưu đãi, màu xe và xe sẵn có cần được xác nhận theo thời điểm.
Subaru Forester hoàn toàn mới có mấy phiên bản?

Forester có hai phiên bản: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Cả hai dùng Boxer 2.5L, Lineartronic CVT và Symmetrical AWD; bản S bổ sung nhiều trang bị cao cấp và an toàn hơn.

Forester 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight khác nhau ở đâu?

Bản S có cửa sổ trời, giá nóc thể thao, ghế da, sạc không dây, X-MODE hai chế độ, HBA, RAB, camera 360, DMS và gương chống chói tự động. Bản L dùng ghế nỉ, giá nóc kiểu hình thang và X-MODE một chế độ.

Subaru Forester có AWD toàn thời gian không?

Có. Cả hai phiên bản dùng Symmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque Split. Hệ thống truyền lực đến cả bốn bánh trong quá trình vận hành, không phải AWD chỉ chờ bánh trượt mới kích hoạt.

Tìm hiểu Symmetrical AWD
Forester có bao nhiêu túi khí?

Cả hai phiên bản có 8 túi khí SRS: phía trước, bên hông, rèm, túi khí đầu gối người lái và túi khí đệm ghế cho hành khách phía trước.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Forester là bao nhiêu?

Theo tệp TSKT, mức kết hợp là 7,4 lít/100 km trên bản 2.5i-L và 7,1 lít/100 km trên bản 2.5i-S. Mức thực tế thay đổi theo tải, tuyến đường, lốp, thời tiết và cách lái.

Forester có camera 360 và phanh tự động khi lùi không?

Bản 2.5i-S EyeSight có camera 360 Multi View Monitor và Phanh Tự Động Khi Lùi RAB. Bản 2.5i-L EyeSight có camera lùi nhưng không có hai trang bị này.

Forester có phù hợp với gia đình và đi đường dài không?

Có. Xe có 5 chỗ, gầm 220 mm, khoang hành lý tối đa 1.727 lít trên bản L, hàng ghế sau gập 60/40, EyeSight, 8 túi khí và Symmetrical AWD. Đây là cấu hình thiên về sự thực dụng, tầm nhìn và độ ổn định.

Giá lăn bánh Forester tại Đà Nẵng được tính thế nào?

Giá lăn bánh gồm giá xe tại thời điểm mua, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Màu xe, quà tặng và ưu đãi có thể làm báo giá thực tế thay đổi.

Tính giá lăn bánh Forester
Đăng ký lái thử Subaru Forester ở đâu?

Quý khách có thể đăng ký lái thử tại Subaru Đà Nẵng. Nên trải nghiệm cả đường đô thị và một đoạn mặt đường kém bằng phẳng để cảm nhận tầm nhìn, độ ổn định và sự khác nhau giữa hai cấu hình X-MODE.

Đăng ký lái thử Forester