Subaru Đà Nẵng – Tư vấn xe Subaru chính hãng tại miền Trung
Sang trọng x khác biệt
Outback kết hợp chất SUV gầm cao, khoang nội thất tiện nghi và khả năng vận hành ổn định đặc trưng Subaru: động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE hai chế độ, EyeSight 4.0, ghế da Nappa và âm thanh Harman Kardon.
Thông tin nhanh
Outback không chỉ là một mẫu xe gầm cao. Đây là chiếc Subaru dành cho những hành trình dài, nơi sự ổn định, tiện nghi, an toàn và khả năng kiểm soát mới là giá trị cốt lõi.
Vì sao chọn Outback?
Nếu Forester là SUV gia đình thực dụng, Outback đi xa hơn ở cảm giác touring: sang hơn, êm hơn, nhiều tiện nghi hơn nhưng vẫn giữ nền tảng kỹ thuật Subaru.
Outback có kích thước lớn, khoang hành lý rộng và chiều dài cơ sở 2745 mm, phù hợp với khách hàng thường xuyên đi xa, đi tỉnh hoặc du lịch gia đình.
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng giúp Outback duy trì độ bám và sự ổn định khi đi mưa, đi đèo, đường trơn hoặc mặt đường thay đổi liên tục.
Tìm hiểu S-AWDĐộng cơ Boxer 2.5L nằm ngang đối xứng là một phần DNA của Subaru, giúp xe có trọng tâm thấp hơn và cảm giác vận hành chắc chắn hơn.
Tìm hiểu động cơ BoxerEyeSight 4.0 trên Outback hỗ trợ các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, định tâm làn đường, phanh tránh va chạm và đánh lái khẩn cấp tự động.
Tìm hiểu Subaru EyeSightGhế da Nappa, màn hình 11.6 inch, hệ thống âm thanh Harman Kardon 11 loa, điều hòa tự động 2 vùng và DMS giúp Outback khác biệt rõ trong nhóm SUV Subaru.
Outback không chạy theo kiểu SUV đại trà. Xe dành cho người thích sự tinh tế, thoải mái, bền bỉ và khả năng đi xa đáng tin.
Ngoại thất
Subaru Outback có dáng xe thấp và dài hơn Forester, tạo cảm giác touring rõ rệt: ổn định trên cao tốc, rộng rãi cho hành trình dài và vẫn đủ khoảng sáng gầm 213 mm để xử lý nhiều điều kiện đường thực tế tại miền Trung.
Outback không phải SUV vuông vức truyền thống. Xe có dáng wagon gầm cao, vừa sang, vừa thực dụng, vừa khác biệt trong nhóm xe gia đình cao cấp.
Bộ lốp 225/60 R18 cân bằng giữa độ êm, khả năng bám đường và cảm giác vững khi di chuyển đường dài.
Giá nóc xoay ngang là chi tiết rất riêng của Outback, hỗ trợ tốt hơn cho nhu cầu đi xa, du lịch, chở thêm phụ kiện hoặc đồ dùng ngoài trời.
Outback có đèn pha LED tự động, đèn pha thích ứng ADB, đèn pha tự động điều chỉnh theo góc lái SRH và đèn sương mù LED trước/sau.
Nội thất và tiện nghi
Subaru Outback không chỉ rộng rãi. Xe tạo cảm giác cao cấp và thư giãn hơn nhờ ghế da Nappa, màn hình cảm ứng HD 11.6 inch, hệ thống âm thanh Harman Kardon 11 loa, điều hòa tự động 2 vùng và các tiện ích phục vụ tốt cho gia đình khi đi xa.
Màn hình trung tâm 11.6 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto không dây và Bluetooth.
Không gian nội thất cao cấp hơn với ghế ngồi bọc da Nappa, phù hợp với định vị touring của Outback.
Hệ thống âm thanh 11 loa Harman Kardon, loa subwoofer và bộ khuếch đại 8 kênh cho trải nghiệm nghe tốt hơn.
DMS nhận diện tối đa 5 người dùng, ghi nhớ cài đặt và cảnh báo khi phát hiện người lái thiếu tập trung hoặc buồn ngủ.
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có nhớ vị trí và đệm lưng; ghế phụ chỉnh điện 8 hướng.
Cửa cốp điện chống kẹt, có nhớ vị trí mở cốp và hỗ trợ mở rảnh tay bằng thao tác gần logo Subaru phía sau.
Subaru EyeSight 4.0
Subaru Outback được trang bị EyeSight 4.0 với bộ stereo camera mới có góc quét rộng hơn, hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống như duy trì khoảng cách, định tâm làn đường, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ phanh khi có nguy cơ va chạm.
Hỗ trợ duy trì tốc độ cài đặt và khoảng cách với xe phía trước, phù hợp khi đi cao tốc hoặc đường dài.
Hỗ trợ giữ xe gần trung tâm làn đường khi hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng đang hoạt động.
Hỗ trợ cảnh báo và phanh trong một số tình huống hệ thống phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm trong điều kiện phù hợp khi hệ thống đánh giá có đủ không gian an toàn.
Hỗ trợ điều khiển vô lăng để giảm nguy cơ xe rời khỏi làn đường trong một số tình huống nhất định.
Thông báo khi xe phía trước đã di chuyển nhưng Outback vẫn đang dừng, hữu ích khi đi phố hoặc chờ đèn đỏ.
S-AWD & X-MODE
Outback sử dụng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD, kết hợp X-MODE hai chế độ cải tiến, VDC, định hướng mô-men xoắn chủ động và khoảng sáng gầm 213 mm. Đây là nền tảng giúp xe vững hơn khi đi mưa, đi đèo, đường trơn hoặc những chuyến du lịch dài ngày.
Chiều dài cơ sở 2745 mm, S-AWD toàn thời gian và thân xe vững giúp Outback tự tin hơn trên hành trình dài.
S-AWD hỗ trợ phân bổ lực kéo tới bốn bánh, giúp xe ổn định hơn khi mặt đường ướt hoặc trơn.
X-MODE hỗ trợ khi xe gặp bùn nhẹ, đường đất, dốc trơn hoặc mặt đường kém bám hơn điều kiện thông thường.
Chế độ Sport và Intelligent giúp người lái điều chỉnh phản hồi vận hành theo nhu cầu: êm ái, tiết kiệm hoặc linh hoạt hơn.
Công nghệ cốt lõi Subaru
Chất Outback không chỉ đến từ ngoại hình khác biệt. Xe thuyết phục bằng nền tảng kỹ thuật: động cơ Boxer nằm ngang đối xứng, Lineartronic CVT, S-AWD và Subaru Global Platform hướng đến sự ổn định, yên tĩnh, thoải mái và an toàn khi đi xa.
Động cơ Boxer 2.5L có cấu trúc xy-lanh nằm ngang đối xứng, góp phần hạ trọng tâm và tạo cảm giác vận hành chắc chắn, đặc biệt khi đi đường dài.
Tìm hiểu động cơ BoxerHộp số Lineartronic CVT với 8 cấp số ảo phối hợp cùng S-AWD giúp Outback vận hành mượt, giữ lực kéo ổn định và phù hợp với nhiều điều kiện đường.
Subaru Global Platform trên Outback được phát triển để tăng độ cứng vững, cải thiện độ ổn định, giảm rung ồn và nâng cao sự thoải mái trong chuyến đi.
Tìm hiểu Subaru Global PlatformPhiên bản Subaru Outback
Outback tại Việt Nam được định vị rõ ràng với phiên bản 2.5i-T EyeSight: động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE hai chế độ, EyeSight, ghế da Nappa, màn hình 11.6 inch và hệ thống âm thanh Harman Kardon.

Phiên bản chính thức
Phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe gầm cao khác biệt, sang hơn Forester, tiện nghi hơn cho đường dài nhưng vẫn giữ nền tảng kỹ thuật Subaru.

Định vị sản phẩm
Outback không đi theo hướng SUV đại trà. Xe dành cho người muốn một chiếc xe đi xa thoải mái, khoang cabin tinh tế, gầm đủ cao, Symmetrical AWD và khả năng kiểm soát tốt trong nhiều điều kiện đường.
Bảng giá Subaru Outback
Subaru Outback 2.5i-T EyeSight là mẫu SUV touring cao cấp, khác biệt trong dải sản phẩm Subaru, với động cơ Boxer 2.5L, S-AWD, X-MODE, EyeSight và khoang nội thất da Nappa.

Phiên bản Outback
Điều kiện áp dụng theo chương trình bán hàng thực tế. Vui lòng liên hệ Subaru Đà Nẵng để xác nhận chi tiết.
Giá bán, quyền lợi bảo hành, bảo dưỡng, bảo hiểm và tình trạng xe có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ Subaru Đà Nẵng để nhận báo giá chính xác.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu được đối chiếu theo leaflet Outback đính kèm. Phần tiêu thụ nhiên liệu giữ đúng tên và thứ tự chu trình trong tài liệu nguồn.
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| Loại động cơ | Boxer xăng, DOHC 16 van, 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng, phun nhiên liệu trực tiếp |
| Dung tích động cơ | 2.498 cc |
| Công suất cực đại | 169 PS / 5.000–5.800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 252 Nm / 3.800 vòng/phút |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 63 lít |
| Hộp số | Lineartronic CVT với 8 cấp số ảo và lẫy chuyển số |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,2 giây |
| Tốc độ tối đa | 193 km/h |
| Tiêu thụ kết hợp | 9,36 lít/100 km |
| Tiêu thụ đô thị cơ bản | 11,64 lít/100 km |
| Tiêu thụ đô thị phụ | 8,05 lít/100 km |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.870 × 1.875 × 1.675 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
| Khoảng sáng gầm | 213 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 561 lít; tối đa 1.750 lít |
| Kích cỡ lốp và mâm | 225/60 R18 |
| Trọng lượng không tải | 1.672 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,5 m |
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| Symmetrical AWD | Có |
| X-MODE hai chế độ cải tiến | Có |
| Kiểm soát cân bằng thân xe VDC | Có |
| Hệ thống treo độc lập 4 bánh | Có |
| ABS và phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Giữ phanh tự động AVH | Có |
| Điều hướng mô-men xoắn chủ động | Có |
| Hỗ trợ phanh BA và ưu tiên phanh BOS | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| EyeSight với Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động AES | Có |
| Hiển thị cảnh báo EyeSight trên kính lái | Có |
| Phanh sau va chạm | Có |
| Phanh tự động khi lùi RAB | Có |
| Nhắc nhở kiểm tra ghế sau | Có |
| Đèn pha thích ứng ADB | Có |
| Cốp điện rảnh tay, chống kẹt, nhớ vị trí | Có |
| Bệ bước chân chống trượt | Có |
| Chốt khóa trẻ em ở cửa sau | Có |
| Đèn báo dừng xe khẩn cấp ESS | Có |
| Phát hiện xe phía sau Subaru SRVD | Có |
| Cửa sổ trời điện chống kẹt, chỉnh độ nghiêng | Có |
| Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái SRH | Có |
| Hệ thống camera Multi-view | Có |
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| Subaru Global Platform | Có |
| Khung xe gia cường hình nhẫn | Có |
| 8 túi khí SRS | Có |
| Động cơ Boxer thiết kế trượt gầm khi va chạm | Có |
| Kết cấu cản trước hấp thụ lực | Có |
| Mui xe và trần cabin an toàn khi bị lật | Có |
| Tự động mở khóa cửa khi có va chạm | Có |
| Đai an toàn 3 điểm cho hàng ghế sau | Có |
| Hạng mục | Outback 2.5i-T EyeSight |
|---|---|
| SI-DRIVE Sport và Intelligent | Có |
| Màn hình cảm ứng HD 11,6 inch | Có |
| Apple CarPlay, Android Auto không dây và Bluetooth® | Có |
| USB trước Type-A và Type-C; USB sau Type-A | Có |
| Harman Kardon 11 loa, Subwoofer, ampli 8 kênh | Có |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút nhấn | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, đệm lưng | Có |
| Nhận diện và điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Giá nóc xoay ngang | Có |
| Tựa đầu trước điều chỉnh độ cao và độ nghiêng | Có |
| Đèn pha LED tự động | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Gương tự điều chỉnh góc nhìn khi lùi | Có |
| Đèn sương mù LED trước và sau | Có |
| Hệ thống Giám sát Người lái DMS | Có |
| Gương chiếu hậu tự gập khi khóa xe | Có |
| Ghế da Nappa | Có |
Mức tiêu thụ trong tài liệu nguồn: kết hợp 9,36; đô thị cơ bản 11,64; đô thị phụ 8,05 lít/100 km.
Hình ảnh và trang bị có thể thay đổi theo thị trường hoặc lô xe; cần đối chiếu xe thực tế trước khi ký hợp đồng.

Màu sắc ngoại thất
Outback có dải màu thiên về sự trưởng thành, sang trọng và khác biệt. Các màu trung tính phù hợp với khách hàng gia đình, trong khi xanh, nâu, đỏ và vàng giúp chiếc xe có cá tính riêng hơn.
Màu hợp tinh thần khám phá, đi xa và chất outdoor của Subaru Outback.

Tùy chọn nội thất Outback
Outback 2.5i-T EyeSight có hai lựa chọn màu nội thất. Nappa Black thiên về vẻ trầm, gọn và kỹ thuật; Nappa Tan tạo cảm giác ấm, thoáng và đậm chất touring hơn.

Tông đen tạo cảm giác gọn, sạch và chững chạc; phù hợp với khách hàng ưa cabin tối màu, dễ sử dụng hằng ngày và đậm chất SUV kỹ thuật.

Tông nâu vàng ấm làm khoang xe sáng và thoáng hơn về thị giác; phù hợp với khách hàng yêu phong cách touring sang trọng và khác biệt.
Hình ảnh minh họa chất liệu và tông màu. Màu hiển thị có thể khác nhẹ theo màn hình; vui lòng kiểm tra xe thực tế và lô xe được phân bổ trước khi đặt cọc.
Outback phù hợp với ai?
Outback không phải mẫu xe dành cho khách hàng chỉ cần một chiếc SUV phổ thông. Đây là lựa chọn cho người muốn sự khác biệt có giá trị: cabin tinh tế, tiện nghi cao cấp và khả năng vận hành ổn định trên những hành trình dài.
Outback phù hợp với gia đình thích du lịch, đi tỉnh, đi đường dài hoặc cần một chiếc xe rộng rãi, êm hơn, ổn định hơn và có khoang hành lý lớn cho nhiều hành lý.
Outback có dáng touring/wagon gầm cao rất riêng. Xe không phô trương, không chạy theo đám đông, nhưng có cá tính rõ ràng và khác biệt ngay từ hình dáng.
S-AWD, X-MODE hai chế độ, khoảng sáng gầm 213 mm và thân xe đầm chắc giúp Outback phù hợp với điều kiện đường miền Trung: mưa, đèo, cao tốc, đường tỉnh hoặc đường xấu nhẹ.
Nếu Forester là SUV gia đình thực dụng, Outback đi xa hơn ở cảm giác cao cấp: ghế da Nappa, màn hình 11.6 inch, âm thanh Harman Kardon 11 loa, DMS và không gian touring thoải mái.
Outback không phải chiếc xe thuyết phục chỉ bằng thông số trên giấy. Xe cần được lái thử để cảm nhận độ vững, sự yên tĩnh, tầm nhìn, AWD và chất đi xa rất riêng của Subaru.
Outback dành cho người không mua xe theo phong trào. Đây là chiếc xe cho khách hàng có gu riêng, cần sự bền bỉ, thực dụng, an toàn và khác biệt đủ sâu để sử dụng nhiều năm.
Anh có thể xem toàn bộ danh mục xe Subaru tại Subaru Đà Nẵng hoặc kiểm tra hệ thống showroom Subaru chính hãng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi sát với quyết định mua một mẫu xe touring gầm cao dành cho gia đình và hành trình dài.
Trang này trình bày phiên bản Outback 2.5i-T EyeSight với Boxer 2.5L, Lineartronic CVT, Symmetrical AWD, X-MODE hai chế độ và EyeSight.
Động cơ Boxer 2.5L cho công suất 169 PS tại 5.000–5.800 vòng/phút và mô-men xoắn 252 Nm tại 3.800 vòng/phút. Thời gian 0–100 km/h công bố là 10,2 giây.
Có. Xe dùng Symmetrical AWD, X-MODE hai chế độ, kiểm soát cân bằng VDC, điều hướng mô-men xoắn chủ động và hỗ trợ đổ đèo tích hợp trong X-MODE.
Tìm hiểu Symmetrical AWDOutback có 8 túi khí, gồm túi khí trước, bên hông, rèm, túi khí đầu gối người lái và túi khí đệm ghế hành khách phía trước.
Theo leaflet đính kèm: kết hợp 9,36, đô thị cơ bản 11,64 và đô thị phụ 8,05 lít/100 km. Mức sử dụng thực tế phụ thuộc tuyến đường, tải và cách lái.
Dung tích tiêu chuẩn là 561 lít và có thể mở rộng tối đa 1.750 lít. Giá nóc xoay ngang hỗ trợ thêm nhu cầu mang hành lý hoặc phụ kiện cho chuyến đi dài.
Outback dài hơn, trục cơ sở lớn hơn và thiên về touring. Xe có ghế da Nappa, Harman Kardon 11 loa, DMS và tiện nghi đi xa cao hơn. Forester dáng SUV truyền thống, gọn và thực dụng hơn cho gia đình.
Xem Subaru ForesterTrang sản phẩm trình bày hai lựa chọn Black và Tan. Màu thực tế cần đối chiếu với màu ngoại thất và xe được phân bổ tại thời điểm đặt hàng.
Khách hàng có thể đăng ký lái thử tại Subaru Đà Nẵng. Giá trị của Outback thể hiện rõ nhất qua độ ổn định, độ êm, vị trí lái và không gian cabin trên một tuyến đường đủ dài.
Đăng ký lái thử Outback