Subaru Đà Nẵng – Tư vấn xe Subaru chính hãng tại miền Trung
SUV GIA ĐÌNH AN TOÀN, VỮNG CHÃI
Subaru Forester được phát triển dành cho những khách hàng cần một chiếc SUV thực dụng, chắc chắn và đáng tin cậy.
Thông tin nhanh
Các thông tin dưới đây giúp bạn nắm bắt nhanh nền tảng kỹ thuật của Forester trước khi đi sâu vào phiên bản, trang bị an toàn và thông số chi tiết.
Vì sao chọn Forester?
Với Subaru Forester, giá trị không nằm ở những option trang trí bắt mắt. Giá trị nằm ở cách chiếc xe giữ ổn định, hỗ trợ người lái và bảo vệ gia đình trong nhiều điều kiện vận hành thực tế.
Forester ưu tiên tầm nhìn, không gian, khả năng kiểm soát và các hệ thống hỗ trợ người lái. Đây là hướng tiếp cận đúng cho một chiếc SUV phục vụ gia đình.
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng giúp Forester có độ bám và sự ổn định tốt hơn khi đi mưa, đường trơn, đường đèo hoặc mặt đường thay đổi liên tục.
Tìm hiểu SAWDCấu trúc Boxer nằm ngang đối xứng giúp xe có trọng tâm thấp hơn, giảm rung động và tạo cảm giác vận hành chắc chắn hơn so với nhiều cấu hình động cơ phổ thông.
Tìm hiểu động cơ BoxerEyeSight hỗ trợ quan sát phía trước, cảnh báo và can thiệp trong một số tình huống cần thiết. Hệ thống hỗ trợ người lái, không thay thế trách nhiệm của người lái.
Tìm hiểu Subaru EyeSightX-MODE hỗ trợ kiểm soát lực kéo khi xe gặp bùn, đường đất, dốc trơn hoặc điều kiện mặt đường phức tạp. Bản 2.5i-S EyeSight có X-MODE 2 chế độ.
Tìm hiểu X-MODEGầm cao, AWD, khoang cabin rộng và khả năng đi xa ổn định giúp Forester phù hợp với khách hàng thường xuyên đi phố, qua đèo, đi tỉnh hoặc du lịch cùng gia đình.
Ngoại thất
Subaru Forester 2026 không chạy theo kiểu thiết kế mềm mại. Xe giữ dáng SUV cao ráo, bề mặt thân xe rõ khối, tầm nhìn thoáng và khoảng sáng gầm 220 mm để phục vụ cả đô thị lẫn những cung đường xấu hơn.
Cụm đèn pha LED có điều chỉnh độ cao chùm sáng tự động, đèn chiếu góc cua giúp hỗ trợ khả năng quan sát khi di chuyển ban đêm.
Kích thước lốp 225/55R18 kết hợp mâm 18 inch tạo dáng đứng vững và cân đối cho một mẫu SUV gia đình.
2.5i-L EyeSight dùng giá nóc kiểu bậc thang; 2.5i-S EyeSight dùng giá nóc kiểu thể thao.
Chi tiết khí động học giúp Forester có cảm giác hiện đại hơn, bám đường tốt hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Nội thất
Subaru Forester 2026 không cố biến khoang lái thành một phòng trưng bày công nghệ. Xe tập trung vào đúng thứ gia đình cần: ghế ngồi thoải mái, tầm nhìn thoáng, màn hình lớn, kết nối không dây, khoang hành lý rộng và hàng ghế sau linh hoạt. Chọn Subaru Forester nhập Nhật hay Forester Thái?
Màn hình Full HD 11.6 inch đặt dọc, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto kết nối không dây.
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng có đệm thắt lưng; ghế phụ chỉnh điện 8 hướng tùy phiên bản/trang bị.
Hàng ghế sau gập 60/40, có thể điều chỉnh độ nghiêng và hỗ trợ mở rộng không gian chứa đồ.
Điều hòa tự động hai vùng, có cửa gió cho hàng ghế sau để tăng sự dễ chịu trên hành trình dài.
Cửa cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp giúp mở khoang hành lý thuận tiện khi hai tay đang bận.
Cổng USB Type-A và Type-C cho hàng ghế trước/sau, phục vụ tốt nhu cầu sạc và kết nối thiết bị.
Subaru EyeSight
EyeSight trên Forester 2026 là hệ thống hỗ trợ lái xe, sử dụng camera để nhận diện phương tiện phía trước, chướng ngại vật, làn đường và các đối tượng liên quan. Hệ thống giúp giảm áp lực cho người lái, nhưng không thay thế người lái.
Hỗ trợ cảnh báo và phanh khi hệ thống phát hiện nguy cơ va chạm phía trước trong điều kiện phù hợp.
Hỗ trợ điều khiển vô lăng nhằm tránh va chạm khi hệ thống đánh giá có đủ điều kiện an toàn để can thiệp.
Duy trì tốc độ cài đặt và hỗ trợ bám theo xe phía trước trong cùng làn đường.
Hỗ trợ giữ xe gần trung tâm làn đường khi kiểm soát hành trình thích ứng đang hoạt động.
Hỗ trợ xoay vô lăng theo hướng ngăn xe rời khỏi làn khi hệ thống nhận diện nguy cơ chệch làn.
Thông báo khi xe phía trước đã di chuyển nhưng xe của người lái vẫn đang dừng.
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng
Forester 2026 sử dụng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD với Active Torque Split. Đây là lợi thế thực tế khi đi mưa, đi đèo, đường trơn, đường đất hoặc những hành trình gia đình cần sự ổn định cao.
S-AWD giúp phân bổ lực kéo đến bốn bánh, hỗ trợ xe giữ ổn định hơn khi mặt đường trơn ướt. Các kiểu hệ dẫn động AWD hiện nay.
Khả năng kiểm soát lực kéo, thân xe và mô-men xoắn giúp Forester tạo cảm giác vững khi leo dốc, xuống dốc hoặc vào cua dài.
X-MODE hỗ trợ kiểm soát bánh xe và lực kéo khi xe gặp bùn, đất, đá dăm hoặc mặt đường kém bám.
Bản 2.5i-S EyeSight có X-MODE 2 chế độ, phù hợp hơn khi cần chuyển đổi theo điều kiện mặt đường.
Công nghệ cốt lõi Subaru
Subaru Forester không chỉ khác ở hệ dẫn động. Sự khác biệt còn đến từ động cơ Boxer nằm ngang đối xứng, hộp số Lineartronic, hệ khung gầm toàn cầu Subaru và kết cấu thân xe hướng đến sự ổn định, êm ái và an toàn.
Động cơ Boxer có cấu trúc xy-lanh nằm ngang đối xứng. Cách bố trí này góp phần hạ trọng tâm, giảm rung động và tạo cảm giác lái ổn định hơn.
Tìm hiểu động cơ Boxer. Ưu nhược điểm động cơ Boxer.Hộp số Lineartronic CVT phối hợp với S-AWD giúp xe vận hành mượt, đồng thời duy trì lực kéo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Hệ khung gầm toàn cầu Subaru và kết cấu thân xe giúp tăng độ ổn định, giảm rung động không mong muốn và nâng cao cảm giác chắc chắn khi lái.
Tìm hiểu Subaru Global PlatformPhiên bản Subaru Forester 2026
Subaru Forester 2026 tại Việt Nam có hai phiên bản: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Cả hai đều dùng động cơ Boxer 2.5L, hộp số Lineartronic CVT và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng.

Nền tảng cốt lõi
Phiên bản dành cho khách hàng cần một chiếc SUV nhập khẩu Nhật Bản, an toàn, thực dụng, có AWD toàn thời gian và đầy đủ giá trị kỹ thuật cốt lõi của Subaru.

Trang bị cao hơn
Phiên bản phù hợp với khách hàng muốn trải nghiệm Forester đầy đủ hơn: tiện nghi cao hơn, ngoại thất thể thao hơn và khả năng hỗ trợ đường khó tốt hơn.
Bảng giá Subaru Forester
The All New Forester 2026 có 2 phiên bản tại Việt Nam: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Giá dưới đây đã bao gồm 10% VAT theo thông tin bảng giá tháng 08/2026.

Phiên bản Forester 2026

Phiên bản Forester 2026
Giá bán, tình trạng xe và chương trình bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ Subaru Đà Nẵng để xác nhận báo giá mới nhất.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu dưới đây được đối chiếu theo tệp TSKT Forester hoàn toàn mới. Trên màn hình nhỏ, có thể kéo ngang và kéo dọc từng bảng để so sánh hai phiên bản.
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Boxer 4 xy-lanh, DOHC 16 van | Boxer 4 xy-lanh, DOHC 16 van |
| Đường kính × hành trình xy-lanh | 94,0 × 90,0 mm | 94,0 × 90,0 mm |
| Dung tích xy-lanh | 2.498 cc | 2.498 cc |
| Tỷ số nén | 12,0 | 12,0 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp | Phun nhiên liệu trực tiếp |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 63 lít | 63 lít |
| Công suất cực đại | 136 kW (185 PS) / 5.800 vòng/phút | 136 kW (185 PS) / 5.800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 247 Nm / 3.700 vòng/phút | 247 Nm / 3.700 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 205 km/h | 205 km/h |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 9,7 giây | 9,7 giây |
| Hộp số | Lineartronic CVT với lẫy chuyển số trên vô lăng | Lineartronic CVT với lẫy chuyển số trên vô lăng |
| Hệ dẫn động | Symmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque Split | Symmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque Split |
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Trong đô thị | 9,4 lít/100 km | 9,8 lít/100 km |
| Ngoài đô thị | 6,2 lít/100 km | 5,6 lít/100 km |
| Kết hợp | 7,4 lít/100 km | 7,1 lít/100 km |
| Phát thải CO₂ | 168,3 g/km | 170,7 g/km |
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.655 × 1.830 × 1.730 mm | 4.655 × 1.830 × 1.730 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.670 mm | 2.670 mm |
| Chiều rộng trục trước / sau | 1.565 / 1.570 mm | 1.565 / 1.570 mm |
| Khoảng sáng gầm tối thiểu (không tải) | 220 mm | 220 mm |
| Dung tích khoang hành lý tối đa | 1.727 lít | 1.675 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Khối lượng không tải | 1.613 kg | 1.634 kg |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện trục kép | Trợ lực điện trục kép |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Xương đòn kép | Xương đòn kép |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,4 m | 5,4 m |
| Phanh trước | Phanh đĩa thông gió | Phanh đĩa thông gió |
| Phanh sau | Phanh đĩa thông gió | Phanh đĩa thông gió |
| Kích cỡ lốp và mâm | 225/55 R18, mâm 18 × 7J | 225/55 R18, mâm 18 × 7J |
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Đèn pha LED, tự động điều chỉnh độ cao chùm sáng | Có | Có |
| Đèn sương mù trước LED | Có | Có |
| Cụm đèn sau kết hợp LED | Có | Có |
| Gương chiếu hậu gập điện, tự động gập | Có | Có |
| Kính chắn gió và cửa sổ trước chống tia UV | Có | Có |
| Mâm hợp kim nhôm 18 inch | Có | Có |
| Ốp trang trí hông xe | Có | Có |
| Khe thoát gió hốc bánh trước | Có | Có |
| Cửa sổ trời trượt điện, chống kẹt | Không | Có |
| Giá nóc kiểu hình thang | Có | Không |
| Giá nóc kiểu thể thao | Không | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có | Có |
| Ăng-ten vây cá mập | Có | Có |
| Chụp ống xả | Không | Có |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Rửa đèn pha kiểu pop-up | Có | Có |
| Cảm biến gạt mưa | Có | Có |
| Cần gạt mưa trước và sau | Có | Có |
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Vô lăng bọc da, viền trang trí màu bạc | Có | Không |
| Vô lăng bọc da, viền trang trí màu nâu | Không | Có |
| Cần số bọc da | Không | Có |
| Ghế nỉ cao cấp | Có | Không |
| Ghế da cao cấp | Không | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có đệm thắt lưng | Có | Có |
| Ghế lái nhớ vị trí, gương tự điều chỉnh khi lùi | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng | Có | Có |
| Hàng ghế sau gập 60/40 | Có | Có |
| Hàng ghế sau điều chỉnh độ nghiêng | Có | Có |
| Hàng ghế sau gập một chạm | Có | Có |
| Túi chứa đồ nhiều ngăn ở lưng ghế trước | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút nhấn | Có | Có |
| Đèn khoang hành lý LED | Có | Có |
| Cổng điện 12 V ở khoang hành lý và bảng điều khiển trung tâm | Có | Có |
| Cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp | Có | Có |
| Tấm che khoang hành lý thu gọn | Có | Có |
| Lốp dự phòng | Có | Có |
| Điều hòa tự động hai vùng | Có | Có |
| Điều khiển điều hòa bằng giọng nói | Có | Có |
| Sưởi gương chiếu hậu | Có | Có |
| Thông gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình Full HD 11,6 inch, 6 loa | Có | Có |
| Apple CarPlay và Android Auto không dây | Có | Có |
| Khóa mã PIN màn hình | Có | Có |
| Điều khiển âm thanh trên vô lăng | Có | Có |
| Nhận diện và điều khiển bằng giọng nói | Có | Có |
| Bluetooth® cho phát nhạc và đàm thoại | Có | Có |
| USB trước Type-A/Type-C và cổng âm thanh 3,5 mm | Có | Có |
| USB sau Type-A/Type-C | Có | Có |
| Sạc không dây phía trước | Không | Có |
| Đồng hồ đôi và màn hình LCD màu 4,2 inch | Có | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có |
| Hạng mục | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| SI-DRIVE | Có | Có |
| X-MODE | 1 chế độ | 2 chế độ |
| Hỗ trợ đổ đèo HDC | Có | Có |
| Tự động giữ phanh AVH | Có | Có |
| Điều hướng mô-men xoắn chủ động ATV | Có | Có |
| Kiểm soát cân bằng thân xe VDC | Có | Có |
| VDC khi kéo xe khác | Có | Có |
| Tự động tắt/khởi động | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Phanh Tránh Va Chạm PCB | Có | Có |
| Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động AES | Có | Có |
| Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng ACC | Có | Có |
| Định Tâm Làn Đường và hỗ trợ đánh lái theo xe phía trước LCF | Có | Có |
| Tránh Chệch Làn Đường LDP | Có | Có |
| Kiểm Soát Bướm Ga Tránh Va Chạm PCTM | Có | Có |
| Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển LVSA | Có | Có |
| Đèn Pha Thông Minh HBA | Không | Có |
| 8 túi khí SRS | Có | Có |
| Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái SRH | Có | Có |
| Đèn chiếu góc cua LED | Có | Có |
| Phát hiện phương tiện phía sau SRVD | Có | Có |
| Phanh Tự Động Khi Lùi RAB | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Không | Có |
| Gương bên phụ phi cầu hạn chế điểm mù | Có | Có |
| Camera 360 Multi View Monitor | Không | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Hệ thống Giám sát Người lái DMS | Không | Có |
| Hỗ trợ Dừng Xe Khẩn Cấp EDSS | Có | Có |
| ABS, trợ lực phanh khẩn cấp và kiểm soát phanh sau va chạm | Có | Có |
| ISOFIX, cảnh báo người ngồi sau và khóa trẻ em | Có | Có |
| Hệ thống mã hóa động cơ | Có | Có |
Mức tiêu thụ nhiên liệu, phát thải CO₂ và khối lượng không tải: theo Cục Đăng Kiểm Việt Nam.
Dung tích khoang hành lý được đo theo VDA (V214). Bản 2.5i-S EyeSight có cửa sổ trời nên dung tích tối đa là 1.675 lít.
Trang bị, màu nội thất và tình trạng xe thực tế có thể phụ thuộc lô xe được phân bổ; cần xác nhận trước khi đặt cọc.

Màu sắc ngoại thất
Subaru Forester có dải màu rộng, từ các màu trung tính dễ dùng cho gia đình đến các màu cá tính hơn cho khách hàng thích sự khác biệt.
Màu sáng, sạch, dễ dùng và phù hợp với khách hàng gia đình.

Tùy chọn nội thất
Bốn hình ảnh giúp so sánh trực tiếp tông màu và chất liệu ghế trước khi chọn phiên bản.

Tông tối thực dụng, dễ phối với khoang cabin và phù hợp nhu cầu sử dụng gia đình hằng ngày.

Tông sáng hơn, nhấn mạnh cảm giác thoáng và rộng của khoang nội thất Forester.

Mạnh mẽ, gọn và hợp với phong cách SUV kỹ thuật của phiên bản 2.5i-S EyeSight.

Tông nâu ấm tạo cảm giác chững chạc và cao cấp hơn khi sử dụng trong những hành trình dài.
Hình ảnh minh họa chất liệu và tông màu. Màu hiển thị có thể khác nhẹ theo màn hình; vui lòng kiểm tra xe thực tế và lô xe được phân bổ trước khi đặt cọc.
Forester phù hợp với ai?
Forester không phải mẫu SUV dành cho khách hàng chỉ tìm một chiếc xe nhiều màn hình hoặc chạy theo số đông. Đây là lựa chọn cho người ưu tiên sự vững chãi, an toàn, khả năng kiểm soát và giá trị sử dụng lâu dài.
Forester phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc thường xuyên đi cùng nhiều hành khách. Tầm nhìn thoáng, khoang cabin rộng, EyeSight và 8 túi khí giúp chiếc xe tạo cảm giác an tâm hơn trong sử dụng hằng ngày.
Với động cơ Boxer 2.5L, hộp số Lineartronic CVT và S-AWD, Forester phù hợp với những chuyến đi dài, đi tỉnh, đi du lịch gia đình hoặc di chuyển nhiều giữa các tỉnh miền Trung.
Khoảng sáng gầm 220 mm, hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian và X-MODE giúp Forester tạo lợi thế rõ ràng khi gặp đường trơn, dốc, đá dăm, bùn nhẹ hoặc những cung đường thời tiết xấu.
Forester không đi theo hướng phô trương. Xe thuyết phục bằng cấu trúc kỹ thuật, cảm giác lái vững, không gian dễ dùng và sự thực tế trong các tình huống di chuyển của gia đình. So sánh Forester và Honda CR-V.
Subaru là lựa chọn khác biệt, nhưng không phải khác biệt để gây chú ý. Sự khác biệt của Forester nằm ở Boxer, S-AWD, EyeSight, X-MODE và cách chiếc xe đem lại sự tự tin trên nhiều điều kiện đường.
Nếu anh cần một chiếc SUV dùng nhiều năm, phục vụ gia đình, đi xa ổn định và không phải mẫu xe đại trà, Forester là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong nhóm SUV nhập khẩu Nhật Bản.
Anh có thể xem toàn bộ danh mục xe Subaru tại Subaru Đà Nẵng hoặc kiểm tra hệ thống showroom Subaru chính hãng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Những câu trả lời ngắn gọn cho các điểm khách hàng thường cân nhắc trước khi chọn phiên bản và đăng ký lái thử Forester.
Forester có hai phiên bản: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight. Cả hai dùng Boxer 2.5L, Lineartronic CVT và Symmetrical AWD; bản S bổ sung nhiều trang bị cao cấp và an toàn hơn.
Bản S có cửa sổ trời, giá nóc thể thao, ghế da, sạc không dây, X-MODE hai chế độ, HBA, RAB, camera 360, DMS và gương chống chói tự động. Bản L dùng ghế nỉ, giá nóc kiểu hình thang và X-MODE một chế độ.
Có. Cả hai phiên bản dùng Symmetrical AWD với phân chia mô-men xoắn chủ động Active Torque Split. Hệ thống truyền lực đến cả bốn bánh trong quá trình vận hành, không phải AWD chỉ chờ bánh trượt mới kích hoạt.
Tìm hiểu Symmetrical AWDCả hai phiên bản có 8 túi khí SRS: phía trước, bên hông, rèm, túi khí đầu gối người lái và túi khí đệm ghế cho hành khách phía trước.
Theo tệp TSKT, mức kết hợp là 7,4 lít/100 km trên bản 2.5i-L và 7,1 lít/100 km trên bản 2.5i-S. Mức thực tế thay đổi theo tải, tuyến đường, lốp, thời tiết và cách lái.
Bản 2.5i-S EyeSight có camera 360 Multi View Monitor và Phanh Tự Động Khi Lùi RAB. Bản 2.5i-L EyeSight có camera lùi nhưng không có hai trang bị này.
Có. Xe có 5 chỗ, gầm 220 mm, khoang hành lý tối đa 1.727 lít trên bản L, hàng ghế sau gập 60/40, EyeSight, 8 túi khí và Symmetrical AWD. Đây là cấu hình thiên về sự thực dụng, tầm nhìn và độ ổn định.
Giá lăn bánh gồm giá xe tại thời điểm mua, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Màu xe, quà tặng và ưu đãi có thể làm báo giá thực tế thay đổi.
Tính giá lăn bánh ForesterQuý khách có thể đăng ký lái thử tại Subaru Đà Nẵng. Nên trải nghiệm cả đường đô thị và một đoạn mặt đường kém bằng phẳng để cảm nhận tầm nhìn, độ ổn định và sự khác nhau giữa hai cấu hình X-MODE.
Đăng ký lái thử Forester